pending
pen
ˈpɛn
pen
ding
dɪng
ding
penning

Định nghĩa và ý nghĩa của "pending"trong tiếng Anh

pending
01

đang chờ, chờ quyết định

awaiting a decision, resolution, or completion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The approval of the project is pending final review. 

Việc phê duyệt dự án đang chờ xem xét cuối cùng.

02

đang chờ, sắp xảy ra

expected to happen soon 
Các ví dụ
The pending approval of the budget will determine the project's next steps. 

Việc phê duyệt đang chờ của ngân sách sẽ quyết định các bước tiếp theo của dự án.

01

đang chờ, chờ đợi

used to indicate that someone or something is waiting for or dependent on another event, decision, or action 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The project is on hold, pending further instructions from the client. 

Dự án đang tạm dừng, chờ đợi hướng dẫn thêm từ khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng