Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pending
01
đang chờ, chờ quyết định
awaiting a decision, resolution, or completion
Các ví dụ
His promotion is pending the outcome of the performance review.
Việc thăng chức của anh ấy đang chờ đợi kết quả đánh giá hiệu suất.
02
đang chờ, sắp xảy ra
expected to happen soon
Các ví dụ
The company is preparing for the pending merger with its competitor.
Công ty đang chuẩn bị cho việc sáp nhập sắp tới với đối thủ cạnh tranh.
pending
01
đang chờ, chờ đợi
used to indicate that someone or something is waiting for or dependent on another event, decision, or action
Các ví dụ
The payment is withheld, pending the resolution of the billing dispute.
Khoản thanh toán bị giữ lại, chờ giải quyết tranh chấp thanh toán.
Cây Từ Vựng
impending
pending
pend



























