peacefully
peace
ˈpi:s
pis
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "peacefully"trong tiếng Anh

peacefully
01

một cách hòa bình, một cách yên tĩnh

in a calm and harmonious manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The family enjoyed a peacefully quiet evening by the fireplace. 

Gia đình đã tận hưởng một buổi tối yên bình một cách yên tĩnh bên lò sưởi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng