Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pate
01
đỉnh đầu, phần trên của đầu
the top of the head, especially of a bald person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pates
Pate
01
pa tê
a cold paste made from ground meat, fish, or vegetables, often spiced and served as an appetizer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Pate is a classic component of French cuisine.
Pate là một thành phần cổ điển của ẩm thực Pháp.



























