Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pastel
01
màu pastel
a soft and delicate color, often with a high level of lightness and low saturation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pastels
Các ví dụ
The art class experimented with pastels, creating vibrant and textured drawings.
Lớp học nghệ thuật đã thử nghiệm với màu pastel, tạo ra những bức vẽ sống động và có kết cấu.
02
pastel, bút chì màu pastel
a crayon that is made of powdered pigment that is made like a paste using gum or resin
pastel
01
nhạt, yếu ớt
lacking in body or vigor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pastel
so sánh hơn
more pastel
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nursery was adorned with pastel accents, evoking a calm and tender ambiance.
Vườn ươm được trang trí với những điểm nhấn pastel, gợi lên một bầu không khí bình yên và dịu dàng.



























