passenger vehicle
Pronunciation
/pˈæsɪndʒɚ vˈiəkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "passenger vehicle"trong tiếng Anh

Passenger vehicle
01

xe chở khách, xe du lịch

a vehicle designed to transport people rather than goods
passenger vehicle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
passenger vehicles
Các ví dụ
They parked their passenger vehicle in the designated area at the airport.
Họ đậu xe chở khách của họ ở khu vực được chỉ định tại sân bay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng