paramount
pa
ˈpæ
ra
mount
maʊnt
mawnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "paramount"trong tiếng Anh

paramount
01

tối cao, quan trọng nhất

having the utmost importance or highest significance 
paramount definition and meaning
Các ví dụ
In emergency situations, the safety of the passengers is paramount. 

Trong các tình huống khẩn cấp, sự an toàn của hành khách là tối quan trọng.

02

tối cao, quan trọng nhất

holding a dominant rank, authority, or influence in a particular system or hierarchy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most paramount
so sánh hơn
more paramount
có thể phân cấp
Các ví dụ
The paramount chief oversees the decisions made by the village leaders. 

Thủ lĩnh tối cao giám sát các quyết định được đưa ra bởi các nhà lãnh đạo làng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng