Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
paradoxical
01
nghịch lý
appearing contradictory or conflicting but potentially true
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most paradoxical
so sánh hơn
more paradoxical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The concept of time is paradoxical; it's both infinite and finite depending on how it's perceived.
Khái niệm thời gian là nghịch lý; nó vừa vô hạn vừa hữu hạn tùy thuộc vào cách nó được nhận thức.
Cây Từ Vựng
paradoxically
paradoxical
paradox



























