Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
paradoxical
01
nghịch lý
appearing contradictory or conflicting but potentially true
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most paradoxical
so sánh hơn
more paradoxical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The paradoxical nature of quantum mechanics challenges traditional understandings of reality.
Bản chất nghịch lý của cơ học lượng tử thách thức hiểu biết truyền thống về thực tại.
Cây Từ Vựng
paradoxically
paradoxical
paradox



























