awakening
a
ə
ē
wa
ˈweɪ
vei
ke
ning
nɪng
ning
British pronunciation
/ɐwˈe‍ɪknɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "awakening"trong tiếng Anh

Awakening
01

sự thức tỉnh, sự tỉnh giấc

the act of waking
02

sự thức tỉnh, nhận thức

the start or realization of something new
example
Các ví dụ
The civil rights era marked an awakening in the struggle for racial equality and social justice in the United States.
Thời đại dân quyền đánh dấu một sự thức tỉnh trong cuộc đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc và công bằng xã hội ở Hoa Kỳ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store