avuncular
a
ə
ē
vunc
ˈvənk
vēnk
u
lar
lɜr
lēr
British pronunciation
/ævˈʌnkjʊlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avuncular"trong tiếng Anh

avuncular
01

như chú, giống như bác

uncle-like in character
example
Các ví dụ
Uncle Marcus offered avuncular commentary on my college essays.
Chú Marcus đã đưa ra những bình luận kiểu chú về các bài luận đại học của tôi.
02

bảo vệ, hỗ trợ nhiệt tình

warmly supportive or protective toward someone younger or less experienced
example
Các ví dụ
His avuncular pep talks kept the rookie team motivated through every setback.
Những bài nói động viên kiểu cậu/chú của anh ấy đã giữ cho đội tân binh luôn có động lực vượt qua mọi thất bại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store