Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
avuncular
01
như chú, giống như bác
uncle-like in character
Các ví dụ
Uncle Marcus offered avuncular commentary on my college essays.
Chú Marcus đã đưa ra những bình luận kiểu chú về các bài luận đại học của tôi.
02
bảo vệ, hỗ trợ nhiệt tình
warmly supportive or protective toward someone younger or less experienced
Các ví dụ
His avuncular pep talks kept the rookie team motivated through every setback.
Những bài nói động viên kiểu cậu/chú của anh ấy đã giữ cho đội tân binh luôn có động lực vượt qua mọi thất bại.



























