Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pantothenic acid
01
axit pantothenic, vitamin B5
a B-vitamin that helps the body convert food into energy and is important for the synthesis of hormones and cholesterol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A deficiency in pantothenic acid can lead to symptoms like fatigue and irritability.
Thiếu hụt axit pantothenic có thể dẫn đến các triệu chứng như mệt mỏi và cáu kỉnh.



























