panicked
Pronunciation
/ˈpænɪkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panicked"trong tiếng Anh

panicked
01

hoảng loạn, sợ hãi

experiencing sudden and overwhelming fear or anxiety
panicked definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most panicked
so sánh hơn
more panicked
có thể phân cấp
Các ví dụ
In the face of the unexpected emergency, a panicked look crossed her face as she fumbled to find the nearest exit.
Trước tình huống khẩn cấp bất ngờ, một cái nhìn hoảng loạn thoáng qua khuôn mặt cô khi cô lần mò tìm lối ra gần nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng