avocado
a
ˌæ
ā
vo
ca
ˈkɑ:
kaa
do
dəʊ
dew
bravadodoradomikadodesperado

Định nghĩa và ý nghĩa của "avocado"trong tiếng Anh

Avocado
01

, lê cá sấu

a bell-shaped tropical fruit with bright green flesh, dark skin and a big stony seed 
avocado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
avocados
Các ví dụ
An avocado turns brown quickly once cut due to oxidation. 

Một quả chuyển sang màu nâu nhanh chóng một khi bị cắt do quá trình oxy hóa.

avocado
01

, xanh bơ

having a rich and creamy shade of green with a hint of yellow, resembling the color of a ripe avocado fruit 
avocado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most avocado
so sánh hơn
more avocado
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her sweater had a cozy charm in a warm avocado hue. 

Áo len của cô ấy có một sức hút ấm áp với màu ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng