palpitation
pal
ˌpæl
pāl
pi
pi
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
palpation

Định nghĩa và ý nghĩa của "palpitation"trong tiếng Anh

Palpitation
01

hồi hộp, nhịp tim không đều

a heart beat that is very irregular or too fast 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palpitations
Các ví dụ
She experienced a sudden palpitation while climbing the stairs, causing her to pause and catch her breath. 

Cô ấy trải qua một cơn hồi hộp đột ngột khi leo cầu thang, khiến cô phải dừng lại để lấy lại hơi thở.

02

sự rung động, sự run rẩy

a shaky movement 
Các ví dụ
Leaves showed a gentle palpitation in the breeze. 

Những chiếc lá thể hiện một sự rung động nhẹ nhàng trong làn gió.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng