to palpate
pal
ˈpæl
pāl
pate
peɪt
peit
palmatepalate

Định nghĩa và ý nghĩa của "palpate"trong tiếng Anh

to palpate
01

sờ nắn, khám bằng tay

to examine the body by feeling with hands for abnormalities or structures during a medical examination 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
palpate
ngôi thứ ba số ít
palpates
hiện tại phân từ
palpating
quá khứ đơn
palpated
quá khứ phân từ
palpated
Các ví dụ
The doctor will palpate your abdomen during the upcoming check-up. 

Bác sĩ sẽ sờ nắn bụng của bạn trong lần kiểm tra sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng