Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
palpably
01
có thể sờ thấy, một cách rõ ràng
in a way that is capable of being touched, felt, or perceived physically
Các ví dụ
The dough in her hands was palpably soft and pliable as she kneaded it into shape.
Bột trong tay cô ấy có thể cảm nhận được là mềm và dẻo khi cô ấy nhào nặn nó thành hình.
02
rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is easily noticeable
Các ví dụ
The relief among the team members was palpably tangible when they learned they had met their project deadline.
Sự nhẹ nhõm giữa các thành viên trong nhóm rõ ràng là có thể cảm nhận được khi họ biết rằng họ đã đáp ứng thời hạn dự án.



























