palpably
pal
ˈpæl
pāl
pab
pəb
pēb
ly
li
li
British pronunciation
/pˈælpəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "palpably"trong tiếng Anh

palpably
01

có thể sờ thấy, một cách rõ ràng

in a way that is capable of being touched, felt, or perceived physically
palpably definition and meaning
example
Các ví dụ
The dough in her hands was palpably soft and pliable as she kneaded it into shape.
Bột trong tay cô ấy có thể cảm nhận được là mềm và dẻo khi cô ấy nhào nặn nó thành hình.
02

rõ ràng, hiển nhiên

in a way that is easily noticeable
example
Các ví dụ
The relief among the team members was palpably tangible when they learned they had met their project deadline.
Sự nhẹ nhõm giữa các thành viên trong nhóm rõ ràng là có thể cảm nhận được khi họ biết rằng họ đã đáp ứng thời hạn dự án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store