Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palooka
01
người vụng về, kẻ hậu đậu
a clumsy, stupid, or incompetent person
Dialect
American
thân mật
Các ví dụ
The big palooka tripped over his own feet trying to dance.
Gã palooka to lớn vấp phải chính đôi chân của mình khi cố gắng nhảy.
02
một võ sĩ quyền Anh hạng hai, một võ sĩ quyền Anh tầm thường
a second-rate prize fighter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
palookas



























