Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palooka
01
người vụng về, kẻ hậu đậu
a clumsy, stupid, or incompetent person
Dialect
American
Informal
Các ví dụ
That palooka could n't even assemble the simple IKEA shelf without help.
Tên ngốc nghếch đó thậm chí không thể lắp ráp cái kệ IKEA đơn giản mà không có sự giúp đỡ.
02
một võ sĩ quyền Anh hạng hai, một võ sĩ quyền Anh tầm thường
a second-rate prize fighter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
palookas



























