Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aviary
01
lồng chim lớn, nhà nuôi chim
a large cage or building where birds are kept
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aviaries
Các ví dụ
Scientists study bird behavior inside the controlled environment of the aviary.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chim trong môi trường kiểm soát của lồng chim.



























