Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aversion therapy
01
liệu pháp ác cảm, trị liệu ác cảm
a psychotherapy designed to suppress an undesirable habit or behavior by associating it with an unpleasant effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
aversion therapies



























