Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
averse
01
miễn cưỡng, phản đối
strongly opposed to something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most averse
so sánh hơn
more averse
có thể phân cấp
Các ví dụ
He expressed that he was averse to traveling long distances for work.
Anh ấy bày tỏ rằng anh ấy averse với việc đi xa vì công việc.



























