Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pal
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pals
Các ví dụ
Hey, pal, want to grab lunch later?
Này, bạn thân, muốn ăn trưa sau không?
LanGeek



























