pal
pal
pæl
pāl
/pæl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pal"trong tiếng Anh

01

bạn, người bạn

a close friend or companion, typically used in a friendly manner
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pals
Các ví dụ
I 'm just hanging out with a few pals this weekend.
Tôi chỉ đang đi chơi với vài bạn thân cuối tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng