Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
painfully
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She stretched her leg and winced painfully.
Cô ấy duỗi chân ra và nhăn mặt một cách đau đớn.
02
một cách đau đớn, một cách khó chịu
in a manner that is extremely unpleasant or distressing
Các ví dụ
Progress on the project moved painfully slowly.
Tiến độ của dự án tiến triển đau đớn chậm chạp.
Các ví dụ
He painfully worked through the dense textbook.
Anh ấy đã làm việc đau đớn qua cuốn sách giáo khoa dày đặc.
Cây Từ Vựng
painfully
painful
pain



























