Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
painful
01
đau đớn, nhức nhối
causing physical pain in someone
Các ví dụ
His painful back muscles tightened after the long workout.
Các cơ lưng đau đớn của anh ấy bị căng cứng sau buổi tập dài.
Các ví dụ
He received a painful knock on the head during the game.
Anh ấy bị một cú đánh đau đớn vào đầu trong trò chơi.
03
đau đớn, buồn khổ
causing significant distress or misery
Các ví dụ
The breakup left him with painful memories that lingered for months.
Cuộc chia tay để lại cho anh ấy những ký ức đau đớn kéo dài hàng tháng trời.
Cây Từ Vựng
painfully
painfulness
unpainful
painful
pain



























