painful
Pronunciation
/ˈpeɪnfəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "painful"trong tiếng Anh

painful
01

đau đớn, nhức nhối

causing physical pain in someone
painful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most painful
so sánh hơn
more painful
có thể phân cấp
Các ví dụ
His painful back muscles tightened after the long workout.
Các cơ lưng đau đớn của anh ấy bị căng cứng sau buổi tập dài.
02

đau đớn, đau khổ

making one experience pain
painful definition and meaning
Các ví dụ
He received a painful knock on the head during the game.
Anh ấy bị một cú đánh đau đớn vào đầu trong trò chơi.
03

đau đớn, buồn khổ

causing significant distress or misery
Các ví dụ
The breakup left him with painful memories that lingered for months.
Cuộc chia tay để lại cho anh ấy những ký ức đau đớn kéo dài hàng tháng trời.
04

đau đớn, thất vọng

very bad or disappointing
Các ví dụ
Her speech was painful, filled with constant mistakes.
Bài phát biểu của cô ấy thật đau đớn, đầy những sai lầm liên tục.

Cây Từ Vựng

painfully
painfulness
unpainful
painful
pain
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng