paca
Pronunciation
/ˈpækə/, /ˈpɑkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paca"trong tiếng Anh

01

paca, loài gặm nhấm sống về đêm có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ

a large, nocturnal rodent native to Central and South America, known for its stocky build, dark fur
paca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pacas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng