oystercatcher
oys
ˈɔɪs
oys
ter
cat
cher
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "oystercatcher"trong tiếng Anh

Oystercatcher
01

chim mò sò, chim ăn sò

a black-and-white shorebird with red eyes and a strong orange bill that feeds on shellfish 
oystercatcher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
oystercatchers
02

đường cong, vòng cung

form a curve 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng