Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ozone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Scientists monitor ozone levels to track environmental recovery.
Các nhà khoa học theo dõi mức độ ozone để theo dõi sự phục hồi môi trường.
Cây Từ Vựng
ozonize
ozone



























