Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ozone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
ozones
Các ví dụ
The ozone layer over Antarctica has been thinning due to pollution.
Tầng ozone trên Nam Cực đang mỏng đi do ô nhiễm.
Cây Từ Vựng
ozonize
ozone



























