autumn
au
ˈɔ:
aw
tumn
təm
tēm
itematom

Định nghĩa và ý nghĩa của "autumn"trong tiếng Anh

Autumn
01

mùa thu, thu

the season after summer and before winter when the leaves change color and fall from the trees 
Dialectbritish flagBritish
fallamerican flagAmerican
autumn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
We visited the countryside in autumn. 

Cô ấy tâm sự với người bạn thân nhất của mình, chia sẻ một bí mật mà cô ấy đã giữ trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng