to overwinter
Pronunciation
/ˌoʊvɝˈwɪntɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overwinter"trong tiếng Anh

to overwinter
01

trú đông, sống qua mùa đông

to pass, endure, or spend the winter season
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
overwinter
ngôi thứ ba số ít
overwinters
hiện tại phân từ
overwintering
quá khứ đơn
overwintered
quá khứ phân từ
overwintered
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng