Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Overview
01
tổng quan, tóm tắt
a broad, general summary that covers the main aspects or features of a subject
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overviews
Các ví dụ
The report provided an overview of the company's financial performance for the year.
Báo cáo đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu quả tài chính của công ty trong năm.
Cây Từ Vựng
overview
view



























