Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overall
01
toàn bộ, tổng thể
including or considering everything or everyone in a certain situation or group
Các ví dụ
The overall cost of the project exceeded the initial estimates due to unforeseen expenses.
Chi phí tổng thể của dự án vượt quá ước tính ban đầu do các khoản chi phí không lường trước.
overall
01
Nhìn chung, Tổng thể
with everything considered
Các ví dụ
The weather was a bit unpredictable, but overall, it was a good day for a picnic.
Thời tiết có chút khó đoán, nhưng nhìn chung, đó là một ngày tốt để đi dã ngoại.
02
nhìn chung, tổng thể
with everyone or everything included
Các ví dụ
The company 's financial performance was overall satisfactory, although there were fluctuations in certain quarters.
Hiệu quả tài chính của công ty nhìn chung là đạt yêu cầu, mặc dù có sự biến động trong một số quý.



























