outspoken
out
aʊt
awt
spo
ˈspəʊ
spew
ken
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "outspoken"trong tiếng Anh

outspoken
01

thẳng thắn, bộc trực

freely expressing one's opinions or ideas without holding back 
outspoken definition and meaning
Các ví dụ
The outspoken activist fearlessly spoke out against social injustices, rallying others to join the cause. 

Nhà hoạt động thẳng thắn đã không ngần ngại lên tiếng chống lại bất công xã hội, kêu gọi người khác cùng tham gia.

02

thẳng thắn, bộc trực

given to expressing yourself freely or insistently 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outspoken
so sánh hơn
more outspoken
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng