outspoken
Pronunciation
/ˈaʊtˈspoʊkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outspoken"trong tiếng Anh

outspoken
01

thẳng thắn, bộc trực

freely expressing one's opinions or ideas without holding back
outspoken definition and meaning
Các ví dụ
His outspoken criticism of the government policies sparked debates among policymakers and citizens alike.
Những lời chỉ trích thẳng thắn của ông về các chính sách của chính phủ đã gây ra tranh luận giữa các nhà hoạch định chính sách và người dân.
02

thẳng thắn, bộc trực

given to expressing yourself freely or insistently
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outspoken
so sánh hơn
more outspoken
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng