outsized
Pronunciation
/ˈaʊtˌsaɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outsized"trong tiếng Anh

outsized
01

quá khổ, lớn một cách bất thường

exceptionally large
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outsized
so sánh hơn
more outsized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The building 's outsized structure dominated the skyline.
Cấu trúc khổng lồ của tòa nhà thống trị đường chân trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng