Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outfield
01
khu vực ngoài sân, ngoại vi
the area where the outfielders play to catch fly balls and field hits
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
outfields
Các ví dụ
The sun set behind the outfield wall, casting long shadows on the field.
Mặt trời lặn sau bức tường ngoài sân, tạo ra những cái bóng dài trên sân.
Cây Từ Vựng
outfield
out
field



























