Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to outflank
01
vượt mặt, vượt qua bằng chiến lược
to gain an advantage over someone, especially by using a clever strategy
Các ví dụ
The lawyer outflanked the prosecution with unexpected evidence.
Luật sư đã vượt mặt công tố viên bằng chứng cứ bất ngờ.
02
vượt qua sườn, đánh bọc sườn
to maneuver around the side of an enemy force, position, or defensive line in order to gain a tactical advantage
Các ví dụ
The guerrilla fighters utilized their knowledge of the terrain to outflank the larger enemy force, catching them by surprise.
Các chiến binh du kích đã sử dụng hiểu biết của họ về địa hình để đánh bọc sườn lực lượng địch lớn hơn, bắt chúng bất ngờ.



























