Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outgoing
Các ví dụ
Despite being new to the neighborhood, the outgoing neighbor introduced himself to everyone on the block.
Mặc dù mới đến khu phố, người hàng xóm hòa đồng đã tự giới thiệu mình với mọi người trong khu.
02
sắp rời đi, sắp thôi việc
leaving a job, position, or place
03
sắp mãn nhiệm, từ chức
retiring from a position or office
Cây Từ Vựng
outgoing
outgo



























