out-of-the-way
out
aʊt
awt
of
ɒv
ov
the
ðə
dhē
way
weɪ
vei
monterreysommeliercabrioletdecollete

Định nghĩa và ý nghĩa của "out-of-the-way"trong tiếng Anh

out-of-the-way
01

đặc biệt, đáng chú ý

exceptional, unusual, or remarkable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most out-of-the-way
so sánh hơn
more out-of-the-way
có thể phân cấp
lĩnh vực
quality, experience, evaluation
02

xa xôi, hẻo lánh

located far from main routes or centers of activity 
Các ví dụ
The town is so out-of-the-way that few tourists ever visit. 

Thị trấn này quá hẻo lánh đến nỗi rất ít khách du lịch ghé thăm.

03

đã giải quyết, đã xử lý

dealt with; disposed of 
04

không phù hợp, xúc phạm

improper or even offensive 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng