out-of-the-way
Pronunciation
/ˌaʊɾəvðəwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "out-of-the-way"trong tiếng Anh

out-of-the-way
01

đặc biệt, đáng chú ý

exceptional, unusual, or remarkable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most out-of-the-way
so sánh hơn
more out-of-the-way
có thể phân cấp
02

xa xôi, hẻo lánh

located far from main routes or centers of activity
Các ví dụ
His childhood home was in an out-of-the-way village, far from the city bustle.
Ngôi nhà thời thơ ấu của anh ấy nằm trong một ngôi làng hẻo lánh, xa xôi khỏi sự ồn ào của thành phố.
03

đã giải quyết, đã xử lý

dealt with; disposed of
04

không phù hợp, xúc phạm

improper or even offensive
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng