Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
out-of-the-way
01
đặc biệt, đáng chú ý
exceptional, unusual, or remarkable
Các ví dụ
His childhood home was in an out-of-the-way village, far from the city bustle.
Ngôi nhà thời thơ ấu của anh ấy nằm trong một ngôi làng hẻo lánh, xa xôi khỏi sự ồn ào của thành phố.
03
đã giải quyết, đã xử lý
dealt with; disposed of
04
không phù hợp, xúc phạm
improper or even offensive



























