otiose
Pronunciation
/ˈoʊtiˌoʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "otiose"trong tiếng Anh

01

lười biếng, không muốn làm việc

disinclined to work or exertion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most otiose
so sánh hơn
more otiose
có thể phân cấp
02

vô ích, không hiệu quả

producing no result or effect
03

vô ích, thừa thãi

serving no useful purpose
Các ví dụ
The extra paperwork was considered otiose, as it did not contribute to the project's progress.
Giấy tờ bổ sung được coi là vô ích, vì nó không đóng góp vào tiến độ của dự án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng