Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
otiose
01
lười biếng, không muốn làm việc
disinclined to work or exertion
02
vô ích, không hiệu quả
producing no result or effect
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lười biếng, không muốn làm việc
vô ích, không hiệu quả