Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
otherworldly
01
siêu nhiên, huyền ảo
having a quality that seems strange, mysterious, or beyond the natural world
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most otherworldly
so sánh hơn
more otherworldly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient ruins had an otherworldly aura, making visitors feel as if they had stepped into another realm.
Những tàn tích cổ xưa có một bầu không khí siêu nhiên, khiến du khách cảm thấy như họ đã bước vào một vương quốc khác.
Cây Từ Vựng
otherworldliness
otherworldly
otherworld
other
world



























