authoritatively
Pronunciation
/əˌθɔɹəˈteɪtɪvɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "authoritatively"trong tiếng Anh

authoritatively
01

một cách có thẩm quyền, với uy quyền

with authority, expertise, and a commanding or official demeanor
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The judge ruled authoritatively on the admissibility of evidence in the trial.
Thẩm phán đã phán quyết một cách có thẩm quyền về tính chấp nhận được của bằng chứng trong phiên tòa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng