Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
authoritatively
01
một cách có thẩm quyền, với uy quyền
with authority, expertise, and a commanding or official demeanor
Các ví dụ
The judge ruled authoritatively on the admissibility of evidence in the trial.
Thẩm phán đã phán quyết một cách có thẩm quyền về tính chấp nhận được của bằng chứng trong phiên tòa.
Cây Từ Vựng
authoritatively
authoritative
authoritarian
authority



























