Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
optimal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
A balanced diet and regular exercise are essential for optimal health.
Một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để có sức khỏe tối ưu.
Cây Từ Vựng
optimally
optimal



























