Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
optimal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
conditions, effectiveness, evaluation
Các ví dụ
The optimal route for travel was chosen to avoid traffic.
Tuyến đường tối ưu cho chuyến đi đã được chọn để tránh tắc đường.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
optimally
optimal



























