operose
Pronunciation
/ˈɑːpɚɹˌoʊz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "operose"trong tiếng Anh

operose
01

cần nhiều công sức, mệt nhọc

requiring considerable effort, often in a slow or tedious manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most operose
so sánh hơn
more operose
có thể phân cấp
Các ví dụ
The operose nature of the project made it feel like an endless challenge.
Bản chất cực nhọc của dự án khiến nó giống như một thử thách vô tận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng