oncoming
on
ˈɔn
awn
co
ˌkə
ming
mɪng
ming
British pronunciation
/ˈɒnkʌmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oncoming"trong tiếng Anh

oncoming
01

đang đến gần, sắp tới

moving toward a particular place or person
example
Các ví dụ
The oncoming train sounded its horn as it approached the platform.
Đoàn tàu đang đến bấm còi khi nó tiến vào sân ga.
Oncoming
01

sự đến gần, sự bắt đầu

the approach or start of something
example
Các ví dụ
The oncoming of dusk cast long shadows across the field.
Sự đến gần của hoàng hôn đổ những bóng dài trên cánh đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store