offensively
o
ə
ē
ffen
ˈfɛn
fen
sive
sɪv
siv
ly
li
li
British pronunciation
/əfˈɛnsɪvli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "offensively"trong tiếng Anh

offensively
01

một cách xúc phạm, một cách khó chịu

in a manner that causes upset, annoyance, or disgust
example
Các ví dụ
She rolled her eyes offensively every time someone else spoke.
Cô ấy một cách xúc phạm đảo mắt mỗi khi người khác nói.
02

một cách xúc phạm

with deliberate acts of hostility, especially in military or politics
example
Các ví dụ
The team acted offensively in the debate, constantly interrupting the other side.
Đội đã hành động xúc phạm trong cuộc tranh luận, liên tục ngắt lời phía bên kia.
03

một cách tấn công, theo lối tấn công

in a way that relates to scoring points or advancing in a game
example
Các ví dụ
They 've struggled offensively since losing their star striker.
Họ đã gặp khó khăn trong tấn công kể từ khi mất đi tiền đạo sao của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store