austerely
aus
ˈɒs
os
tere
tɪə
tie
ly
li
li
sincerelyunclearlycavalierlyseverely

Định nghĩa và ý nghĩa của "austerely"trong tiếng Anh

austerely
01

một cách giản dị, một cách đơn giản

in a plain, simple, and unadorned manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The room was austerely furnished with only the essentials. 

Căn phòng được trang bị đơn giản chỉ với những thứ cần thiết.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

austerely
austere
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng