austerely
aus
ˌɔs
aws
tere
tɪr
tir
ly
li
li
British pronunciation
/ɔːstˈiəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "austerely"trong tiếng Anh

austerely
01

một cách giản dị, một cách đơn giản

in a plain, simple, and unadorned manner
example
Các ví dụ
His office was austerely decorated, with bare walls and a single desk.
Văn phòng của anh ấy được trang trí đơn giản, với những bức tường trống và một chiếc bàn duy nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store