obstacle
Pronunciation
/ˈɑbstɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obstacle"trong tiếng Anh

Obstacle
01

khó khăn, thử thách

an intangible difficulty or challenge that must be overcome
obstacle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
obstacles
Các ví dụ
Bureaucracy proved to be a significant obstacle to the project.
Bộ máy hành chính đã chứng tỏ là một trở ngại đáng kể đối với dự án.
02

chướng ngại vật, vật cản

a physical object that blocks movement or progress
Các ví dụ
Soldiers had to clear obstacles before advancing.
Những người lính phải dọn sạch các chướng ngại vật trước khi tiến lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng