Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Obstacle
Các ví dụ
Bureaucracy proved to be a significant obstacle to the project.
Bộ máy hành chính đã chứng tỏ là một trở ngại đáng kể đối với dự án.
02
chướng ngại vật, vật cản
a physical object that blocks movement or progress
Các ví dụ
Soldiers had to clear obstacles before advancing.
Những người lính phải dọn sạch các chướng ngại vật trước khi tiến lên.



























