observably
ob
əb
ēb
ser
ˈzɜr
zēr
vab
vəb
vēb
ly
li
li
/əbˈzɜːvəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "observably"trong tiếng Anh

observably
01

có thể quan sát được, rõ ràng

in a manner that can be seen, noticed, or verified
Các ví dụ
The sky darkened observably as the storm approached.
Bầu trời tối đi rõ ràng khi cơn bão đến gần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng