observably
ob
əb
ēb
ser
ˈzɜ:
vab
vəb
vēb
ly
li
li
observantly

Định nghĩa và ý nghĩa của "observably"trong tiếng Anh

observably
01

có thể quan sát được, rõ ràng

in a manner that can be seen, noticed, or verified 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The patient's health improved observably after the new treatment. 

Sức khỏe của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt sau khi điều trị mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng