accipiter
a
a
a
cci
ˈkɪ
ki
pi
pi
ter
tər
tēr
/ɐkˈɪpɪtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "accipiter"trong tiếng Anh

Accipiter
01

chim ưng, diều hâu

a type of hawk with short wings and long tails, adapted for quick flight in dense forests
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
accipiters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng