objectionably
ob
ɑ:b
aab
jec
ˈʤɛk
jek
tio
ʃə
shē
nab
nəb
nēb
ly
li
li
British pronunciation
/ɒbdʒˈɛkʃənəblɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "objectionably"trong tiếng Anh

objectionably
01

một cách khó chịu, một cách đáng phản đối

in a manner that is offensive, unpleasant, or likely to cause disapproval
example
Các ví dụ
She behaved objectionably, refusing to follow the basic rules.
Cô ấy cư xử đáng chê trách, từ chối tuân theo các quy tắc cơ bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store